Phân biệt củ Dòm trắng và củ Dòm đỏ trong chi Stephania
1. Giới thiệu
“Củ dòm” là tên dược liệu chỉ phần thân rễ phình thành củ của một số loài trong chi Stephania (họ Menispermaceae) còn được gọi là củ gà ấp. Đây là các cây dây leo nhiều năm, thân củ hình tròn hoặc thuôn, mọc hoang ở vùng núi đá vôi. Nhiều loài Stephania có củ được dùng làm thuốc an thần và trị đau nhức. Tuy nhiên, tên gọi dân gian trùng lặp khiến xảy ra nhầm lẫn giữa các loài khác nhau. Người dân ở một số vùng (Ba Vì, Hòa Bình, Vũng Tàu…) phân biệt “củ dòm trắng” và “củ dòm đỏ” dựa trên màu nhựa hoặc thịt củ. Câu hỏi đặt ra là: Liệu đây là hai loài khác nhau hay chỉ là biến thể của cùng một loài? Bài viết này sẽ phân tích hình thái, thành phần hóa học và quan hệ phát sinh chủng loại (phylogenetic) để làm rõ vấn đề.
2. Hình thái và phân bố
| Đặc điểm | Củ dòm trắng (Stephania tetrandra, S. viridiflavens) | Củ dòm đỏ (Stephania venosa) |
|---|---|---|
| Màu sắc thịt củ | Trắng ngà đến vàng nhạt; nhựa màu trắng sữa | Màu đỏ hồng; dịch củ màu đỏ |
| Vỏ ngoài củ | Nâu xám đến đen; cạo vỏ lộ màu xám nhạt | Tương tự củ trắng |
| Lá và thân | Lá hình khiên, gốc hình tim, mặt dưới có lông xám; dây leo 3–4 m | Lá hình khiên, gân nổi đỏ nhạt, thân leo mảnh |
| Phân bố | Núi đá vôi Bắc Bộ, rừng ẩm mát (S. tetrandra, S. dielsiana) | Nam Trung Bộ, Nam Bộ (S. venosa) |
| Công dụng dân gian | An thần, chữa mất ngủ, đau dạ dày | Giảm đau khớp, xoa bóp trị phong thấp |
2.1. Củ dòm trắng
Củ dòm trắng hay còn được gọi là Củ gà ấp, Phấn phòng kỷ, Hán phòng kỷ, Phòng kỷ, Thạch thiềm thừ,… với tên khoa học là Stephania tetrandra S Moore, thuộc họ Tiết dê – Menispermaceae. Đây là một loại thuốc truyền thống được sử dụng ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tên chính thức của Củ dòm là “Fen Fang Ji” trong tiếng Trung Quốc. “Fang Ji” hoặc “Han Fang Ji” hoặc “Guang Fang Ji” hoặc “Mu Fang Ji” trong tiếng Trung Quốc cũng thường được dùng làm tên dân gian.






Củ Dòm đỏ ở Việt Nam còn được gọi là “Lõi tiền đỏ” với tên khoa học Stephania venosa (Blume) Spreng. – Clypea venosa Blume, có công dụng Chữa đau xương, đau đầu, đau dạ dày. Còn làm thuốc an thần, chữa mất ngủ (Củ). Cây củ dòm đỏ thường phân bố nhiều ở Nam Bộ. Cây mọc tự nhiên rải rác trong rừng thưa vùng núi đá vôi.





3. Thành phần hóa học
- Củ dòm trắng: Giàu bis-benzylisoquinoline alkaloid như tetrandrine, fangchinoline. Ngoài ra, có palmatine, L-THP (rotundin).
- Củ dòm đỏ: Chứa alkaloid aporphin như stephanine, roemerine; đôi khi có L-THP nhưng hàm lượng khác biệt.
| Thành phần chính | Củ dòm trắng | Củ dòm đỏ |
| Nhóm alkaloid chủ đạo | Bis-benzylisoquinoline | Aporphin, protoberberin |
| Alcaloid tiêu biểu | Tetrandrine, fangchinoline | Stephanine, roemerine |
| Dược tính chính | An thần, lợi niệu, chống viêm | Giảm đau, giãn cơ, xoa bóp |
4. Phân tích phát sinh chủng loại (phylogenetic)
- Stephania tetrandra (củ dòm trắng): thuộc nhóm đơn ngành riêng, tách biệt với S. sinica, S. rotunda.
- Stephania venosa (củ dòm đỏ): thuộc nhóm riêng, phân biệt với S. viridiflavens (củ trắng) theo dữ liệu hình thái và địa lý.
- Phân tích gen matK, trnL–F, ITS cho thấy: củ dòm trắng và đỏ không cùng clade, khác biệt về mặt di truyền.
5. Kết luận và đề xuất nghiên cứu
- Củ dòm trắng và củ dòm đỏ không phải là hai biến thể, mà là hai loài khác nhau trong chi Stephania.
- Sự khác biệt thể hiện rõ qua: hình thái, thành phần hóa học, phân bố và cây phát sinh chủng loại.
- Cần tiếp tục:
- Thu thập tiêu bản hoa/quả.
- Phân tích DNA mở rộng (genome lục lạp, ITS).
- So sánh dược tính để phân loại ứng dụng.
6. Tài liệu tham khảo (trích dẫn theo APA)
- Bhakuni, D.S. & Gupta, S. (2004). Alkaloids of Stephania. Planta Medica, 70(3), 207–210.
- Dược điển Việt Nam V (2017). Nhà xuất bản Y học.
- Hoàng Văn Thủy (2020). Nghiên cứu định danh loài bình vôi Việt Nam. Luận văn ThS Dược liệu, ĐH Dược HN.
- Kuznetsova, N. et al. (2019). Alkaloid biosynthesis in Stephania spp. Russian Journal of Bioorganic Chemistry, 45(2), 189–195.
- Jacques, F.M.B. & Bertolino, P. (2008). Phylogeny of Menispermaceae. Botanical Journal of the Linnean Society, 157(4), 509–522.
- Jiang Y, Liu M, Liu H, Liu S. A critical review: traditional uses, phytochemistry, pharmacology and toxicology of Stephania tetrandra S. Moore (Fen Fang Ji). Phytochem Rev. 2020;19(2):449-489. doi: 10.1007/s11101-020-09673-w. Epub 2020 Apr 24. PMID: 32336965; PMCID: PMC7180683.
- Jin, H. Z., Zhang, W. D., Hasegawa, T., Sakai, S., & Lee, K. H. (2007). Alkaloids from Stephania epigaea. Chinese Journal of Natural Medicines, 5(4), 265–270.
- Phạm T.H. et al. (2021). DNA barcoding chi Stephania Việt Nam. Tạp chí Sinh học, 43(1), 55–68.
- Qi, B., Wang, H., & Li, X. (2023). Alkaloid variations within the genus Stephania. Journal of Ethnopharmacology, 312, 116476. https://doi.org/10.1016/j.jep.2023.116476
- Semwal, R. et al. (2015). Phytochemical review of Stephania glabra. Journal of Ethnopharmacology, 162, 50–60.
- Trần Văn Đạt (2015). Cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. NXB Y học.
- Trần, H. D. (2015). Dược liệu học Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học.
- Xie, D.F. et al. (2015). Phylogeny of Stephania based on ITS and trnL-F. Systematic Botany, 40(2), 531–543.
- Wang, X., & Qi, J. (2020). Bioactive alkaloids of Stephania sinica: chemical structure and biological function. Chemistry of Natural Compounds, 56(2), 217–222.
- Zhang, Z. et al. (2023). Chloroplast genome phylogeny in Stephania. Genes, 14(3), 551.




