PHÂN BIỆT CÁC LOÀI BÌNH VÔI (Stephania spp.): BÌNH VÔI ĐỎ & BÌNH VÔI TRẮNG DƯỚI GÓC NHÌN PHÂN LOẠI VÀ DƯỢC HỌC
1. Giới thiệu
- Cây bình vôi là tên gọi dân gian phổ biến ở Việt Nam dùng chỉ một nhóm cây leo thuộc chi Stephania (họ Menispermaceae), với đặc trưng củ là rễ phình to thành củ. Trong y học cổ truyền, bình vôi được dùng để an thần, gây buồn ngủ và giảm đau nhờ chứa alcaloid đặc trưng. Dân gian thường phân loại “bình vôi đỏ” và “bình vôi trắng” theo màu sắc của củ, tuy nhiên việc phân loại khoa học vẫn chưa thống nhất.
2. Tên khoa học và phân loại chính thức
2.1. Stephania rotunda Lour. – Bình vôi đỏ
- Hình thái: Dây leo, lá hình khiên, củ lớn, ruột củ màu hồng nhạt hoặc nâu đỏ.
- Hoạt chất chính: l-tetrahydropalmatine (rotundine) – alcaloid isoquinoline.
- Phân bố: Rộng rãi ở Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan.
- Ứng dụng: An thần, hỗ trợ mất ngủ, giảm đau nhẹ.













Nhựa từ lá của bình vôi đỏ có màu đỏ, nâu sẫm rõ rệt.



2.2. Stephania glabra (Roxb.) Miers – Ứng viên bình vôi trắng
- Hình thái: Củ nhỏ hơn, màu sáng, lá đốm trắng nhẹ. Dễ nhầm với củ dòm.
- Thành phần: Stepharine, glabradine, palmatine, v.v.
- Tình trạng: Dù chưa được xác nhận chính thức là “bình vôi trắng”, nhiều nghiên cứu cho thấy đây là ứng viên rõ ràng nhất.









3. Phân tích phân tử và cây phát sinh chủng loại
Theo Zhang et al. (2023), phân tích bộ gen lục lạp 22 loài Stephania chỉ ra rằng:
- S. rotunda và S. kwangsiensis nằm trong một nhánh (clade), quan hệ gần.
- S. glabra tách biệt khỏi clade trên, có cấu trúc phân tử khác biệt.
- Dữ liệu ITS và trnL–F (Xie et al., 2015) cũng xác nhận điều này.
Do đó, S. glabra và S. rotunda là hai loài độc lập, không phải biến thể (giống khác nhau) của cùng 1 loài.
4. So sánh hóa học và ứng dụng dược lý
| Thuộc tính | S. rotunda | S. glabra |
|---|---|---|
| Alcaloid chính | Rotundine, tetrahydropalmatine | Stepharine, palmatine, glabradine |
| Tác dụng | An thần, giảm đau trung ương | Cải thiện tuần hoàn, an thần nhẹ |
| Sự phổ biến | Cao ở Việt Nam, Trung Quốc | Thấp hơn, chủ yếu ghi nhận trong nghiên cứu khu vực |
So sánh lá bình vôi đỏ (trái) và trắng (phải)

NHẬN XÉT CHUNG
- Bình vôi trắng và đỏ đều được sử dụng trong đông y với mục đích an thần, điều trị mất ngủ, nhưng loại đỏ có thêm đặc tính chống viêm, tác dụng mạnh hơn. Một loại củ khác cũng dễ hoặc gây nhầm lẫn đó là củ Dòm, thường ít được khai thác hơn vì hoạt tính an thần thấp hơn nhưng củ Dòm lại có công dụng trong việc điều trị các bệnh phong thấp, đau dạ dày (theo kinh nghiệm dân gian của đồng bào người Dao ở khu vực núi Ba Vì), ngoài ra, củ dòm còn có nhiều đặc tính hóa học khác lạ cần tiếp tục được nghiên cứu sâu hơn.
Lưu ý khi sử dụng:
- Cần phân biệt chính xác do sự nhầm lẫn giữa các loài, tránh sử dụng sai loại gây ngộ độc.
- Các loại Bình vôi đều có chứa alcaloid có độc nhẹ, do đó không tự sử dụng mà phải theo hướng dẫn của thầy thuốc.
5. Kết luận
- Stephania rotunda được xác định rõ ràng là bình vôi đỏ.
- Stephania glabra là ứng viên hợp lý nhất cho “bình vôi trắng”, nhưng cần tiếp tục xác định về địa lý, hình thái và ứng dụng để kết luận một cách chính thức.
6. Tài liệu tham khảo
- Bun, Y. & Jacques, F.M.B. (2014). Lectotypification of Stephania rotunda. Phytotaxa, 159(1), 41-46.
- Xie, D.F. et al. (2015). Phylogeny of Stephania based on ITS and trnL-F. Systematic Botany, 40(2), 531–543.
- Zhang, Z. et al. (2023). Chloroplast genome phylogeny in Stephania. Genes, 14(3), 551.
- Semwal, R. et al. (2015). Phytochemical review of Stephania glabra. Journal of Ethnopharmacology, 162, 50–60.
- Kuznetsova, N. et al. (2019). Alkaloid biosynthesis in S. glabra. Russian Journal of Bioorganic Chemistry, 45(2), 189–195.
- Vashist, H. (2018). Medicinal relevance of Stephania alkaloids. Asian Journal of Pharmaceutical Sciences, 13(2), 157–165.
- Jacques, F.M.B. & Bertolino, P. (2008). Phylogeny of Menispermaceae. Botanical Journal of the Linnean Society, 157(4), 509–522.
- Bhakuni, D.S. & Gupta, S. (2004). The Alkaloids of Stephania glabra. Planta Medica, 70(3), 207–210.
- Hul, S. et al. (2017). World checklist of Stephania. Royal Botanic Gardens, Kew.
- Cava, M.P. et al. (1968). Studies on Stepharine and related alkaloids. Tetrahedron, 24(22), 6135–6142.
- Viện Dược liệu Trung Ương (2006). Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Tập 1. NXB Khoa Học Đời sống.
- Nguyen, Q. V., & Nguyen, T. H. (2021). Ethnobotanical uses and pharmacological properties of Stephania species in Vietnam. Journal of Ethnopharmacology.
- Trần Hữu Dân (2015). Dược liệu học và đề nghị công nhận cây thuốc Việt Nam. NXB Y học.
- Hiep Hoang Phu (2021). IDENTIFICATION OF Stephania spp. COLLECTED IN LAO CAI PROVINCE OF VIETNAM BY MORPHOLOGY, ANATOMY AND DNA BARCODE METHODS. The 7th Academic Conference on Natural Science for Young Scientists, Master and PhD. Students from Asean Countries. 14-17, October 2021 Hanoi & Vinh City Vietnam.
Liên hệ:
Nếu bạn đang tìm cây giống vui lòng liên hệ:
Hợp tác xã Dược liệu Vân Đài
📍 Địa chỉ: Thôn Vân Đài, xã Chí Hoà, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
📞 Điện thoại: 0983 926 497
📲 Tư vấn Zalo 24/7: 0983 926 497
- Cơ sở 1: Thôn Vân Đài, xã Hồng Minh, Hưng Yên;
- Cơ sở 2: xóm Tam Văn, xã Văn Miếu, Phú Thọ;
- Cơ sở 3: Khu Phú Cường, xã Minh Hoà, Phú Thọ.




