Cây Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung là một cây dược liệu quý được sử dụng nhiều trong các bài thuốc Y học cổ truyền. Trinh nữ hoàng cung được cho là có nhiều tác dụng sinh học như kháng viêm, kháng khuẩn, ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị ung thư… Nhiều bằng chứng lâm sáng cho thấy Trinh nữ hoàng cung có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào thân kinh, ức chế sự phát triển của các khối u, ung thư cổ tử cung, u xơ tiền liệt tuyến…
1. Giới thiệu về cây Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung có tên khoa học là Crinum latifolium L., thuộc họ Thuỷ tiên (Amaryllidaceae). Trinh nữ hoàng cung còn được gọi là Tỏi tơi lá rộng hay Náng lá rộng. Trinh nữ hoàng cung là cây ưa sáng nên thích hợp trồng ở những vùng có khí hậu nhiệt đới với nhiệt độ trung bình trong khoảng từ 22 – 27 độ C. Cây Trinh nữ hoàng cung được trồng khắp Việt Nam, trong đó các tỉnh phía Nam trồng nhiều. Trinh nữ hoàng cung có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau được trồng rộng rãi ở khu vực Đông Nam Á (Thái Lan, Lào, Malaysia, Philippin, Campuchia, Việt Nam) và phía Nam Trung Quốc.




2. Đặc điểm của cây Trinh nữ hoàng cung
Cây trinh nữ hay còn có tên thường gọi là trinh nữ hoàng cung, đây là dược liệu quý có vị đắng, chát đến từ Ấn Độ. Đây là một loại dược liệu được dùng nhiều trong các bài thuốc cổ truyền. Cây Trinh nữ hoàng cung dễ trồng, phân bố rộng, sinh trưởng nhanh cho bộ lá to. Tuỳ thuộc vào kích thước củ khi trồng ban đầu, cây sẽ to lên nhanh và cho củ to sau 1 đến 2 năm trồng. Lưu ý củ cây Trinh nữ hoàng cung rất dễ bị sâu đục, do đó thường thu củ sau đó lại trồng vào mùa xuân năm sau sẽ hạn chế được thối củ hoặc sâu đục.
Đặc điểm của cây trinh nữ như sau:
- Thân hành như củ hành tây to, bẹ lá úp vào nhau tạo thành dạng cây, cao khoảng 10 – 15 cm.
- Cây có nhiều lá mỏng, mềm kéo dài, hai bên mép lá lượn sóng. Gân lá song song và có mặt trên lõm thành rãnh, mặt dưới có một sống lá nổi rất rõ, đầu bẹ nơi sát đất có màu đỏ tím (phần cổ tiếp giáp giữa bẹ lá và thân).
- Hoa cây trinh nữ mọc thành tán dài gồm 6 – 18 hoa. Cánh hoa màu trắng và có vài điểm màu tím đỏ. Hoa thường nở lần lượt chứ không nở đồng loạt (đặc điểm này giúp phân biệt với cây Náng hoa trắng). Từ thân hành mọc ra rất nhiều củ con có thể tách ra để trồng cây mới.
- Cây ra hoa vào khoảng tháng 8 đến tháng 10.
Thành phần hoá học của cây Trinh nữ hoàng cung:
Thành phần hoạt chất chính trong cây Trinh nữ hoàng cung là các alcaloid (latisolin, latisodin, beladin, ambelin, crinafolin, crinafolidin, lycorin, ep lycorin…) có trong lá và các glucan (glucan A, glucan B) có trong thân rễ. Ngoài ra, toàn cây còn chứa các acid amin khác như phenylamin, leucin, valin, arginin. Ngoài ra, Trinh nữ hoàng cung còn có một số hợp chất khác như phenolic, axit amin, tannin, flavonoid, terpenoit, saponin steroid, coumarin và chất chống oxy hóa khác. Phần củ của cây chứa 2 glucan là glucan A và glucan B. Ở Việt Nam đã có nghiên cứu và cho thấy trong loại thảo dược này có 11 alkaloid, 11 axit amin, axit hữu cơ. Các axit amin là phenylalanin, dl-valin, 1-leucin và arginin monohydroclorid.
3. Trồng, thu hái và sơ chế Trinh nữ hoàng cung
Cây Trinh nữ hoàng cung chủ yếu được trồng từ củ con (nhánh củ) tách ra từ thân củ của cây mẹ. Cây dễ trồng trên nhiều loại đất. Khi trồng lấp đất để hở 1/3 củ và che bằng rơm rạ. Sau khi củ lên mầm và bén rễ có thể bón phân NPK hỗn hợp hoặc sử dụng phân chuồng, phân hữu cơ (gà, bò) ủ vi sinh để bón. Cây chịu hạn nhưng kém chịu úng do đó cần đánh luống cao. Cây sống lâu năm nhưng để bảo vệ củ thì nên thu hoạch vào cuối năm sau đó trồng lại vào mùa xuân để hạn chế sâu đục củ. Sau khi trồng từ 6 tháng có thể thu lá. Lá khi thu rửa sạch, sau đó phơi hoặc sấy nguyên lá hoặc thái nhỏ.
4. Công dụng của Trinh nữ hoàng cung
- Chữa u xơ tử cung và các bệnh phụ khoa: Trinh nữ hoàng cung giúp điều trị các bệnh lý như u xơ tử cung, u nang buồng trứng… Theo nhiều nghiên cứu cũng đã chứng minh về hoạt tính kháng u hiệu quả của loại cây này
- Ngăn ngừa ung thư: Trong Y học cổ truyền, Trinh nữ hoàng cung được sử dụng để ức chế sự phát triển của khối u, đặc biệt trong ung thư tiền liệt tuyến, u xơ cổ tử cung, ung thư cổ tử cung. Hoạt chất chủ yếu cho tác dụng này là alcaloid crinamine trong dịch chiết lá cây Trinh nữ hoàng cung. Khi kết hợp với củ Tam thất hoặc lá đu đủ có tác dụng ức chế nhiều loại tế bào ung thư.
- Tăng cường hệ miễn dịch: Kích thích hoạt động tế bào lympho T, điều hoà miễn dịch, ức chế tế bào ung thư
- Bảo vệ tế bào thần kinh: Giúp hỗ trợ hoạt động hệ thần kinh, bảo vệ hệ thần kinh trung ương.
- Chống Ôxi hoá: Trinh nữ hoàng cung có tác dụng loại bỏ gốc tự do, ngăn ngừa lão hoá.
- Kháng viêm: Các hoạt chất như alkaloid, crinamidin, lycorin có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị các triệu chứng viêm tại đường hô hấp (như ho, viêm họng, viêm phế quản), rối loạn chức năng của đường tiêu hóa (như viêm loét dạ dày, tá tràng) và phòng ngừa nguy cơ xuất huyết dạ dày, tá tràng).
- Hỗ trợ điều trị mụn nhọt: Nhờ hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn giúp ngăn ngừa viêm nhiễm trên da, Trinh nữ hoàng cung là thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trị mụn cao cấp hiện nay.
- Hỗ trợ điều trị bệnh xương khớp: Hoạt tính kháng viêm cao thể hiện qua khả năng ức chế sản xuất oxit nitric và TNF alpha. Do hàm lượng các hợp chất phenol và lycorine cao nên có tác dụng kháng viêm, giúp giảm đau xương khớp.
- Hỗ trợ chữa viêm loét dạ dày, tá tràng: Với hoạt chất có khả năng chống viêm, bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng, đồng thời khả năng kháng khuẩn, tiêu diệt vi khuẩn nên có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng, hạn chế ngăn ngừa xuất huyết dạ dày.
- Điều trị ho, viêm phế quản, viêm họng: Các alkaloid và lycorin được cho là có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn rất hiệu quả.
- Kháng virus, vi khuẩn: Các hợp chất phenol có tác dụng gây độc cho vi khuẩn, virus. Nguyên nhân là do thành phần lectin có trong Trinh nữ hoàng cung gắn đặc hiệu với mannose (một thụ thể bề mặt tế bào) giúp làm bất hoạt virus gây hại.
5. Phân biệt Trinh nữ hoàng cung với Náng hoa trắng

Cây lan huệ: So với Trinh nữ hoàng cung, cây lan huệ có bộ lá xanh đậm hơn, lá dầy hơn, bản lá hẹp, mép lá thẳng không có gợn sóng ở mép lá. Hoa lan huệ đa dạng màu sắc, có mùi thơm. Thân cây lan huệ cũng thường cao hơn so với Trinh nữ hoàng cung, bộ lá cứng và vươn cao hơn. Nhuỵ hoa lan huệ có màu đỏ tía trong khi nhuỵ hoa của Trinh nữ hoàng cung màu trắng.
Liên hệ:
Hợp tác xã Dược liệu Vân Đài
📍 Địa chỉ: Thôn Vân Đài, xã Chí Hoà, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
📞 Điện thoại: 0983 926 497
📲 Tư vấn Zalo 24/7: 0983 926 497
- Cơ sở 1: Thôn Vân Đài, xã Hồng Minh, Hưng Yên;
- Cơ sở 2: xóm Tam Văn, xã Văn Miếu, Phú Thọ;
- Cơ sở 3: Khu Phú Cường, xã Minh Hoà, Phú Thọ.
Bên cạnh cây Trinh nữ hoàng cung, Hợp tác xã Dược liệu Vân Đài còn có nhiều loại cây Dược liệu khác như: cây Sâm cau, cây Địa hoàng, Địa liền, cây Giảo cổ lam 5 lá, cây Hoa hoè, cây Hương nhu, cây Cát sâm (sâm nam núi Dành), cây Ba kích tím, cây Đinh lăng, cây Xạ can, cây Hà Thủ Ô đỏ, cây Bách bộ, cây Gừng tím (ngải đen), cây Xáo Tam phân, cây Khổ sâm, cây Sâm Đại hành, cây Thiên niên kiện, cây Kim ngân hoa, cây Xạ đen….
Hy vọng rằng với những chia sẻ ở trên, quý khách hàng có thể chọn lựa cho mình những cây Dược liệu giống phù hợp với mong muốn và vùng đất nơi mình muốn trồng và phát triển cây dược liệu!


































Reviews
There are no reviews yet.