PHÁT TRIỂN CÂY DƯỢC LIỆU THEO QUY HOẠCH VÙNG SINH THÁI: CƠ HỘI, THÁCH THỰC & GIẢI PHÁP TỪ THỰC TIỄN SẢN XUẤT!
Trong những năm gần đây, phát triển dược liệu đã trở thành một trong những định hướng trọng tâm của ngành y tế và nông nghiệp Việt Nam. Điều này được thể hiện rõ qua hàng loạt văn bản chiến lược cấp Nhà nước, trong đó có Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013, Quyết định số 376/QĐ-TTg ngày 17/3/2021 và mới nhất là Quyết định số 1165/QĐ-TTg ngày 09/10/2023. Mục tiêu của các chiến lược này không chỉ dừng lại ở việc khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên dược liệu sẵn có, mà còn hướng đến xây dựng ngành dược liệu Việt Nam trở thành một ngành kinh tế – y tế mũi nhọn, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế quốc gia.
Tuy nhiên, để chuyển hóa các định hướng chiến lược này thành kết quả cụ thể trong thực tiễn, cần có góc nhìn từ chính những chủ thể đang trực tiếp tham gia vào chuỗi giá trị – bao gồm hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp và người trồng dược liệu.
1. QUY HOẠCH VÙNG SINH THÁI: NỀN TẢNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Theo Quyết định số 1976/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Việt Nam đã quy hoạch 8 vùng sinh thái trọng điểm phát triển dược liệu bao gồm: Tây Bắc, Đông Bắc, Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ. Quy hoạch này là cơ sở để lựa chọn loài dược liệu phù hợp với điều kiện địa phương và tổ chức vùng nguyên liệu tập trung.
Thực hiện quyết định này, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 179/QĐ-BYT ngày 20/01/2015, triển khai cụ thể các giải pháp phát triển vùng trồng theo vùng sinh thái, đồng thời xác định danh mục loài dược liệu phù hợp với từng vùng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quy hoạch và phát triển giống.
Mở rộng tầm nhìn, Quyết định số 376/QĐ-TTg ngày 17/03/2021 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt “Chương trình phát triển công nghiệp dược và dược liệu sản xuất trong nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”. Đây là chương trình tổng thể nhằm hiện đại hóa toàn bộ chuỗi giá trị từ nghiên cứu, trồng trọt, thu hái, sơ chế, đến sản xuất dược phẩm.
Đặc biệt, với tầm nhìn chiến lược dài hạn, Quyết định số 1165/QĐ-TTg ngày 09/10/2023 đã phê duyệt “Chiến lược quốc gia phát triển ngành Dược Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”. Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030, 80% nhu cầu thuốc dược liệu trong nước được đáp ứng bằng nguồn nội địa, và đến năm 2045, Việt Nam phát triển được thuốc biệt dược gốc từ dược liệu, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế.
2. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI: TỒN TẠI VÀ THÁCH THỨC!
Mặc dù các chiến lược và quy hoạch đã xác định rõ định hướng phát triển, nhưng trong thực tiễn, các HTX, doanh nghiệp và người trồng vẫn gặp nhiều khó khăn:
Thiếu minh bạch về nguồn gốc giống và vùng trồng: Nhiều đơn vị chưa có nguồn giống được kiểm định chất lượng, chưa được cấp mã số vùng trồng theo quy định. Việc sử dụng giống trôi nổi khiến hiệu quả canh tác thấp, khó kiểm soát dược chất.
Áp dụng GACP-WHO còn hình thức: Dù đã có hướng dẫn cụ thể từ Bộ Y tế theo Quyết định số 2792/QĐ-BYT ngày 05/06/2021 về kế hoạch thực hiện Chương trình phát triển công nghiệp dược, nhưng trong thực tế, việc triển khai thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu (GACP-WHO) tại cơ sở vẫn còn lỏng lẻo, thiếu kiểm soát nội bộ.
Chưa có hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả: Việc quản lý bằng sổ tay truyền thống, thiếu nhật ký điện tử, chưa có mã QR sản phẩm khiến quá trình chứng minh nguồn gốc sản phẩm bị hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng thị trường.
Liên kết chuỗi sản xuất chưa chặt chẽ: Hầu hết các HTX hoạt động độc lập, thiếu hợp đồng liên kết sản xuất – tiêu thụ với doanh nghiệp đầu ra. Điều này khiến người trồng dễ bị rơi vào tình trạng được mùa mất giá, mất định hướng dài hạn.
3. Giải pháp cho HTX, doanh nghiệp và người trồng dược liệu
Từ các chiến lược cấp vĩ mô, các chủ thể trong chuỗi giá trị có thể triển khai các giải pháp thực tiễn như sau:
3.1. Minh bạch hoá giống và vùng trồng
HTX và doanh nghiệp cần sử dụng giống bản địa đã được kiểm định, ưu tiên giống được khuyến cáo trong các quyết định chuyên môn của Bộ Y tế. Vùng trồng cần được đăng ký mã số, quản lý bản đồ số và tuân thủ đúng quy hoạch vùng sinh thái theo Quyết định 1976/QĐ-TTg.
3.2. Triển khai nghiêm túc quy trình GACP-WHO
Áp dụng quy trình canh tác chuẩn mực, có sự giám sát nội bộ thường xuyên. Có thể tham khảo các mô hình HTX đã triển khai hiệu quả GACP tại Lào Cai, Quảng Nam, Đắk Lắk… để xây dựng quy trình thực hành tốt theo hướng bền vững.
3.3. Số hoá quản lý & truy xuất nguồn gốc
Ứng dụng phần mềm quản lý trại trồng, nhật ký điện tử, mã hóa QR sản phẩm giúp nâng cao độ tin cậy và tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại. Đây là một yêu cầu tất yếu trong quá trình hội nhập và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
3.4. Liên kết chuỗi sản xuất – Tiêu thụ
HTX cần hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp chế biến, xây dựng hợp đồng bao tiêu, phát triển mô hình liên kết chuỗi từ giống – trồng – sơ chế – tiêu thụ. Các địa phương nên có chính sách ưu tiên hỗ trợ tài chính, đất đai, máy móc, đào tạo nguồn lực cho các HTX hoạt động trong lĩnh vực dược liệu.
4. KẾT LUẬN
Việc phát triển cây dược liệu theo quy hoạch vùng sinh thái và các chiến lược của Nhà nước là cơ hội vàng để các HTX, doanh nghiệp và người trồng dược liệu khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị sản xuất nông nghiệp – y tế. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội đó, cần sự chuyển đổi mạnh mẽ về tư duy sản xuất: từ tự phát sang bài bản; từ thủ công sang số hóa; từ cá nhân sang liên kết.
Các văn bản như Quyết định 1976/QĐ-TTg, 376/QĐ-TTg, 1165/QĐ-TTg, cùng các văn bản hướng dẫn như 179/QĐ-BYT và 2792/QĐ-BYT chính là kim chỉ nam giúp các chủ thể sản xuất có định hướng rõ ràng, bền vững và đủ sức hội nhập.
Trong chiến lược dài hạn đến năm 2045, ngành dược liệu Việt Nam không chỉ đơn thuần là một lĩnh vực nông nghiệp đặc thù, mà phải trở thành trụ cột trong hệ thống y tế tự cường, góp phần vào phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.




